Danh Mục Sản Phẩm

Nhận Thông Tin Mới


Máy Chiếu Panasonic Cập Nhật 01/04/2010

PT-LB51EA

 

  

Cường độ chiếu sáng 2000 Ansi Lumens

Độ phân giải 1024x768 (XGA)

Độ tương phản 400:1

Bóng đèn 165W UHM

Tuổi thọ bóng đèn 3000 giờ

Điều chỉnh góc nghiêng và chỉnh vuông hình

Kích thước phóng to màn hình 33-300”

Khoảng cách đặt máy 1.1-11.1m

Công suất 240W

Nguồn 100-240V AC, 50/60Hz

Kích thước 297x57x210mm

Trọng lượng 1.8kg

Brightness 2000 Ansi Lumens

Resolution 1024x768 (XGA)

Contrast 400:1

Lamp 165W UHM

Lamp time 3000 hours

Keystone correction range: vertical +-300

Projection size 33-300”

Throw distance 1.1-11.1m

Power sumption 240W

Power supply 100-240V AC, 50/60Hz

Dimensions 297x57x210mm

Weight 1.8kgs

$ 715

PT-LB75VEA

 

 

 

Cường độ chiếu sáng 2600 Ansi Lumens

Độ phân giải 1024x768 (XGA)

Độ tương phản 500:1

Bóng đèn 220W UHM

Tuổi thọ bóng đèn 3000 giờ

Điều chỉnh góc nghiêng và chỉnh vuông hình

Bàn phím điểu khiển bằng cảm ứng

Low standby power consumption of 0.9W

Kích thước phóng to màn hình 33-300”

Công suất 300W

Nguồn 100-240V AC, 50/60Hz

Kích thước 368x88x233mm

Trọng lượng 2.96kg

Brightness 2600 Ansi Lumens

Resolution 1024x768 (XGA)

Contrast 500:1

Lamp 220W UHM

Lamp time 3000 hours

Keystone correction range: vertical +-300

Touch-sensor controls on the top

Low standby power consumption of 0.9W

Projection size 33-300”

Power sumption 300W

Power supply 100-240V AC, 50/60Hz

Dimensions 368x88x233mm

Weight 2.96kgs

$ 945

  

PT-LB78VEA

 

 

Cường độ chiếu sáng 3000 Ansi Lumens

Độ phân giải 1024x768 (XGA)

Độ tương phản 500:1

Bóng đèn 220W UHM

Tuổi thọ bóng đèn 3000 giờ

Điều chỉnh góc nghiêng và chỉnh vuông hình

Bàn phím điểu khiển bằng cảm ứng

Low standby power consumption of 0.9W

Kích thước phóng to màn hình 33-300”

Công suất 300W

Nguồn 100-240V AC, 50/60Hz

Kích thước 368x88x233mm

Trọng lượng 2.96kg

Brightness 3000 Ansi Lumens

Resolution 1024x768 (XGA)

Contrast 500:1

Lamp 220W UHM

Lamp time 3000 hours

Keystone correction range: vertical +-300

Touch-sensor controls on the top

Low standby power consumption of 0.9W

Projection size 33-300”

Power sumption 300W

Power supply 100-240V AC, 50/60Hz

Dimensions 368x88x233mm

Weight 2.96kgs

$ 985

  

 

              

 

 

PT-LB90EA

 

 

 

Cường độ chiếu sáng 3500 Ansi Lumens

Độ phân giải 1024x768 (XGA)

Độ tương phản 500:1

Bóng đèn 220W UHM

Tuổi thọ bóng đèn 3000 giờ

Điều chỉnh góc nghiêng và chỉnh vuông hình

Bàn phím điểu khiển bằng cảm ứng

Công nghệ tiết kiệm điện năng tiêu thụ 0.9W khi máy bật chế độ chờ

Kích thước phóng to màn hình 33-300”

Công suất 300W

Nguồn 100-240V AC, 50/60Hz

Kích thước 368x88x233mm

Trọng lượng 2.96kg

Brightness 3500 Ansi Lumens

Resolution 1024x768 (XGA)

Contrast 500:1

Lamp 220W UHM

Lamp time 3000 hours

Keystone correction range: vertical +-300

Touch-sensor controls on the top

Low standby power consumption of 0.9W

Projection size 33-300”

Power suply 300W

Power supply 100-240V AC, 50/60Hz

Dimensions 368x88x233mm

Weight 2.96kgs

$ 1,355

  

 

PT-LB90NTEA

 

  

 

Cường độ chiếu sáng 3500 Ansi Lumens

Độ phân giải 1024x768 (XGA)

Độ tương phản 500:1

Bóng đèn 220W UHM

Tuổi thọ bóng đèn 3000 giờ

Điều chỉnh góc nghiêng và chỉnh vuông hình

Kết nối không dây với máy tính

LAN (RJ-45x1, 10Base-T/100Base-TX)

Bàn phím điểu khiển bằng cảm ứng

Công nghệ tiết kiệm điện năng tiêu thụ 0.9W khi máy bật chế độ chờ

Kích thước phóng to màn hình 33-300”

Công suất 300W

Nguồn 100-240V AC, 50/60Hz

Kích thước 368x88x233mm

Trọng lượng 2.96kg

Brightness 3500 Ansi Lumens

Resolution 1024x768 (XGA)

Contrast 500:1

Lamp 220W UHM

Lamp time 3000 hours

Keystone correction range: vertical +-300

Wireless projection from multiple PCs

LAN (RJ-45x1, 10Base-T/100Base-TX)

Touch-sensor controls on the top

Low standby power consumption of 0.9W

Projection size 33-300”

Power sumption 300W

Power supply 100-240V AC, 50/60Hz

Dimensions 368x88x233mm

Weight 2.96kgs

$ 1,515

  

 

              

 

 

Tất cả các sản phẩm trên đều đính kèm túi xách, remote, pin, dây cáp

(A soft carrying bag, wireless remote control, batteries, cable are supplied for above products )

PT-D4000E

 

 

Máy chiếu DLP

Cường độ chiếu sáng 4000 Ansi Lumens

Độ phân giải 1024x768 (XGA) – nén UXGA

Độ tương phản 1600:1

Bóng đèn 210W UHM x 2

Tuổi thọ bóng đèn 2000 giờ

Điều chỉnh góc nghiêng và chỉnh vuông hình

Kích thước phóng to màn hình 50-600”

Công suất 520W

LAN (RJ-45x1, 10Base-T/100Base-TX)

Nguồn 220-240V AC, 50/60Hz

Kích thước 530x167x441mm

Trọng lượng 13.7kg

DLPTM  Projection system

Brightness 4000 Ansi Lumens

Resolution 1024x768 (XGA) – max UXGA

Contrast 1600:1

Lamp 210W UHM x 2

Lamp time 2000 hours

Keystone correction range: vertical +-300

Projection size 50-600”

Power sumption 520W

LAN (RJ-45x1, 10Base-T/100Base-TX)

Power supply 220-240V AC, 50/60Hz

Dimensions 530x167x441mm

Weight 13.7kgs

$ 2,900

 

 

PT-D6000ES  

 

 

Máy chiếu DLP

Cường độ chiếu sáng 6500 Ansi Lumens

Độ phân giải 1024x768 (XGA) – nén WUXGA (1920x1200)

Độ tương phản 2000:1

Bóng đèn 300W UHM x 2

Tuổi thọ bóng đèn 2000 giờ

Điều chỉnh góc nghiêng và chỉnh vuông hình

Kích thước phóng to màn hình 50-600”

Công suất 750W

LAN (RJ-45x1, 10Base-T/100Base-TX)

Nguồn 220-240V AC, 50/60Hz

Kích thước 498x175x440mm

Trọng lượng 16kg

DLPTM  Projection system

Brightness 6500 Ansi Lumens

Resolution 1024x768 (XGA) - max WUXGA (1920x1200)

Contrast 2000:1

Lamp 300W UHM x 2

Lamp time 2000 hours

Keystone correction range: vertical +-400

Projection size 50-600”

Power sumption 750W

LAN (RJ-45x1, 10Base-T/100Base-TX)

Power supply 220-240V AC, 50/60Hz

Dimensions 498x175x440mm

Weight 16kgs

$ 5700

 

 

PT-AE4000

 

 

Cường độ chiếu sáng 1600 Ansi Lumens

Độ phân giải 1920x1080 (XGA)

Độ tương phản 100000:1

Bóng đèn 170W UHM

Tuổi thọ bóng đèn 3000 giờ

Điều chỉnh góc nghiêng và chỉnh vuông hình

Công nghệ Full-HD, cổng HDMI

Kích thước phóng to màn hình 33-300”

Công suất 240W

Nguồn 100-240V AC, 50/60Hz

Kích thước 460x130x300mm

Trọng lượng 7.3kg

Brightness 1600 Ansi Lumens

Resolution 1920x1080

Contrast 100000:1

Lamp 170W UHM

Lamp time 3000 hours

Keystone correction range: vertical +-300

Full-HD, HDMI terminals

Projection size 33-300”

Power sumption 240W

Power supply 100-240V AC, 50/60Hz

Dimensions 460x130x300mm

Weight 7.3kgs

$ 3450