|
PT-LB51EA
|
Cường độ chiếu sáng 2000 Ansi Lumens Độ phân giải 1024x768 (XGA) Độ tương phản 400:1 Bóng đèn 165W UHM Tuổi thọ bóng đèn 3000 giờ Điều chỉnh góc nghiêng và chỉnh vuông hình Kích thước phóng to màn hình 33-300” Khoảng cách đặt máy 1.1-11.1m Công suất 240W Nguồn 100-240V AC, 50/60Hz Kích thước 297x57x210mm Trọng lượng 1.8kg |
Brightness 2000 Ansi Lumens Resolution 1024x768 (XGA) Contrast 400:1 Lamp 165W UHM Lamp time 3000 hours Keystone correction range: vertical +-300 Projection size 33-300” Throw distance 1.1-11.1m Power sumption 240W Power supply 100-240V AC, 50/60Hz Dimensions 297x57x210mm Weight 1.8kgs |
$ 715 |
|
PT-LB75VEA
|
Cường độ chiếu sáng 2600 Ansi Lumens Độ phân giải 1024x768 (XGA) Độ tương phản 500:1 Bóng đèn 220W UHM Tuổi thọ bóng đèn 3000 giờ Điều chỉnh góc nghiêng và chỉnh vuông hình Bàn phím điểu khiển bằng cảm ứng Low standby power consumption of 0.9W Kích thước phóng to màn hình 33-300” Công suất 300W Nguồn 100-240V AC, 50/60Hz Kích thước 368x88x233mm Trọng lượng 2.96kg |
Brightness 2600 Ansi Lumens Resolution 1024x768 (XGA) Contrast 500:1 Lamp 220W UHM Lamp time 3000 hours Keystone correction range: vertical +-300 Touch-sensor controls on the top Low standby power consumption of 0.9W Projection size 33-300” Power sumption 300W Power supply 100-240V AC, 50/60Hz Dimensions 368x88x233mm Weight 2.96kgs |
$ 945
|
|
PT-LB78VEA
|
Cường độ chiếu sáng 3000 Ansi Lumens Độ phân giải 1024x768 (XGA) Độ tương phản 500:1 Bóng đèn 220W UHM Tuổi thọ bóng đèn 3000 giờ Điều chỉnh góc nghiêng và chỉnh vuông hình Bàn phím điểu khiển bằng cảm ứng Low standby power consumption of 0.9W Kích thước phóng to màn hình 33-300” Công suất 300W Nguồn 100-240V AC, 50/60Hz Kích thước 368x88x233mm Trọng lượng 2.96kg |
Brightness 3000 Ansi Lumens Resolution 1024x768 (XGA) Contrast 500:1 Lamp 220W UHM Lamp time 3000 hours Keystone correction range: vertical +-300 Touch-sensor controls on the top Low standby power consumption of 0.9W Projection size 33-300” Power sumption 300W Power supply 100-240V AC, 50/60Hz Dimensions 368x88x233mm Weight 2.96kgs |
$ 985
|
|
PT-LB90EA
|
Cường độ chiếu sáng 3500 Ansi Lumens Độ phân giải 1024x768 (XGA) Độ tương phản 500:1 Bóng đèn 220W UHM Tuổi thọ bóng đèn 3000 giờ Điều chỉnh góc nghiêng và chỉnh vuông hình Bàn phím điểu khiển bằng cảm ứng Công nghệ tiết kiệm điện năng tiêu thụ 0.9W khi máy bật chế độ chờ Kích thước phóng to màn hình 33-300” Công suất 300W Nguồn 100-240V AC, 50/60Hz Kích thước 368x88x233mm Trọng lượng 2.96kg |
Brightness 3500 Ansi Lumens Resolution 1024x768 (XGA) Contrast 500:1 Lamp 220W UHM Lamp time 3000 hours Keystone correction range: vertical +-300 Touch-sensor controls on the top Low standby power consumption of 0.9W Projection size 33-300” Power suply 300W Power supply 100-240V AC, 50/60Hz Dimensions 368x88x233mm Weight 2.96kgs |
$ 1,355
|
|
PT-LB90NTEA
|
Cường độ chiếu sáng 3500 Ansi Lumens Độ phân giải 1024x768 (XGA) Độ tương phản 500:1 Bóng đèn 220W UHM Tuổi thọ bóng đèn 3000 giờ Điều chỉnh góc nghiêng và chỉnh vuông hình Kết nối không dây với máy tính LAN (RJ-45x1, 10Base-T/100Base-TX) Bàn phím điểu khiển bằng cảm ứng Công nghệ tiết kiệm điện năng tiêu thụ 0.9W khi máy bật chế độ chờ Kích thước phóng to màn hình 33-300” Công suất 300W Nguồn 100-240V AC, 50/60Hz Kích thước 368x88x233mm Trọng lượng 2.96kg |
Brightness 3500 Ansi Lumens Resolution 1024x768 (XGA) Contrast 500:1 Lamp 220W UHM Lamp time 3000 hours Keystone correction range: vertical +-300 Wireless projection from multiple PCs LAN (RJ-45x1, 10Base-T/100Base-TX) Touch-sensor controls on the top Low standby power consumption of 0.9W Projection size 33-300” Power sumption 300W Power supply 100-240V AC, 50/60Hz Dimensions 368x88x233mm Weight 2.96kgs |
$ 1,515
|
|
Tất cả các sản phẩm trên đều đính kèm túi xách, remote, pin, dây cáp (A soft carrying bag, wireless remote control, batteries, cable are supplied for above products ) |
|||
|
PT-D4000E
|
Máy chiếu DLP Cường độ chiếu sáng 4000 Ansi Lumens Độ phân giải 1024x768 (XGA) – nén UXGA Độ tương phản 1600:1 Bóng đèn 210W UHM x 2 Tuổi thọ bóng đèn 2000 giờ Điều chỉnh góc nghiêng và chỉnh vuông hình Kích thước phóng to màn hình 50-600” Công suất 520W LAN (RJ-45x1, 10Base-T/100Base-TX) Nguồn 220-240V AC, 50/60Hz Kích thước 530x167x441mm Trọng lượng 13.7kg |
DLPTM Projection system Brightness 4000 Ansi Lumens Resolution 1024x768 (XGA) – max UXGA Contrast 1600:1 Lamp 210W UHM x 2 Lamp time 2000 hours Keystone correction range: vertical +-300 Projection size 50-600” Power sumption 520W LAN (RJ-45x1, 10Base-T/100Base-TX) Power supply 220-240V AC, 50/60Hz Dimensions 530x167x441mm Weight 13.7kgs |
$ 2,900
|
|
PT-D6000ES
|
Máy chiếu DLP Cường độ chiếu sáng 6500 Ansi Lumens Độ phân giải 1024x768 (XGA) – nén WUXGA (1920x1200) Độ tương phản 2000:1 Bóng đèn 300W UHM x 2 Tuổi thọ bóng đèn 2000 giờ Điều chỉnh góc nghiêng và chỉnh vuông hình Kích thước phóng to màn hình 50-600” Công suất 750W LAN (RJ-45x1, 10Base-T/100Base-TX) Nguồn 220-240V AC, 50/60Hz Kích thước 498x175x440mm Trọng lượng 16kg |
DLPTM Projection system Brightness 6500 Ansi Lumens Resolution 1024x768 (XGA) - max WUXGA (1920x1200) Contrast 2000:1 Lamp 300W UHM x 2 Lamp time 2000 hours Keystone correction range: vertical +-400 Projection size 50-600” Power sumption 750W LAN (RJ-45x1, 10Base-T/100Base-TX) Power supply 220-240V AC, 50/60Hz Dimensions 498x175x440mm Weight 16kgs |
$ 5700
|
|
PT-AE4000
|
Cường độ chiếu sáng 1600 Ansi Lumens Độ phân giải 1920x1080 (XGA) Độ tương phản 100000:1 Bóng đèn 170W UHM Tuổi thọ bóng đèn 3000 giờ Điều chỉnh góc nghiêng và chỉnh vuông hình Công nghệ Full-HD, cổng HDMI Kích thước phóng to màn hình 33-300” Công suất 240W Nguồn 100-240V AC, 50/60Hz Kích thước 460x130x300mm Trọng lượng 7.3kg |
Brightness 1600 Ansi Lumens Resolution 1920x1080 Contrast 100000:1 Lamp 170W UHM Lamp time 3000 hours Keystone correction range: vertical +-300 Full-HD, HDMI terminals Projection size 33-300” Power sumption 240W Power supply 100-240V AC, 50/60Hz Dimensions 460x130x300mm Weight 7.3kgs |
$ 3450 |