|
MODEL |
TÍNH NĂNG KỸ THUẬT (SPECIFICATIONS) |
GIÁ / USD |
|
|
VPL-ES7
|
Cường độ chiếu sáng 2000 Ansi Lumens Độ phân giải 800x600 (SVGA) - 500 TV lines Bóng đèn 190W UHM Tuổi thọ bóng đèn 4000 giờ Điều chỉnh góc nghiêng và chỉnh vuông hình Kích thước phóng to màn hình 40-300” Công suất 240W Nguồn 100-240V AC, 50/60Hz Kích thước 314x109x269mm Trọng lượng 2.9kg |
Brightness 2000 Ansi Lumens Resolution 800x600 (SVGA) - 500TV lines Lamp 190W UHM Lamp time 4000 hours Keystone correction range: vertical +-300 Projection size 40-300” Power sumption 240W Power supply 100-240V AC, 50/60Hz Dimensions 314x109x269mm Weight 2.9kgs |
$ 595 |
|
VPL-EX7
|
Cường độ chiếu sáng 2000 Ansi Lumens Độ phân giải 1024x768 (XGA) - 750 TV lines Độ tương phản 900:1 Bóng đèn 190W UHM Tuổi thọ bóng đèn 4000 giờ Điều chỉnh góc nghiêng và chỉnh vuông hình Kích thước phóng to màn hình 40-300” Công suất 260W Nguồn 100-240V AC, 50/60Hz Kích thước 314x109x269mm Trọng lượng 3.0kg |
Brightness 2000 Ansi Lumens Resolution 1024x768 (XGA) - 750TV lines Contrast 900:1 Lamp 190W UHM Lamp time 4000 hours Keystone correction range: vertical +-300 Projection size 40-300” Power sumption 260W Power supply 100-240V AC, 50/60Hz Dimensions 314x109x269mm Weight 3.0kgs |
$ 705 |
|
VPL-EX70
|
Cường độ chiếu sáng 2600 Ansi Lumens Độ phân giải 1024x768 (XGA) - 750 TV lines Bóng đèn 190W UHM Tuổi thọ bóng đèn 4000 giờ Điều chỉnh góc nghiêng và chỉnh vuông hình Kích thước phóng to màn hình 40-300” Công suất 260W Nguồn 100-240V AC, 50/60Hz Kích thước 314x109x269mm Trọng lượng 3.0kg |
Brightness 2600 Ansi Lumens Resolution 1024x768 (XGA) - 750TV lines Lamp 190W UHM Lamp time 4000 hours Keystone correction range: vertical +-300 Projection size 40-300” Power sumption 260W Power supply 100-240V AC, 50/60Hz Dimensions 314x109x269mm Weight 3.0kgs |
$ 810 |
|
VPL-CX120
|
Cường độ chiếu sáng 3000 Ansi Lumens Độ phân giải 1024x768 (XGA) – 750 TV lines Bóng đèn 200W UHM Tuổi thọ bóng đèn 3000 giờ Kích thước phóng to màn hình 40-300” Công suất 285W Nguồn 100-240V AC, 50/60Hz Kích thước 372x90x298mm Trọng lượng 4.1g |
Brightness 3000 Ansi Lumens Resolution 1024x768 (XGA) – 750 TV lines Lamp 200W UHM Lamp time 3000 hours Projection size 40-300” Power sumption 285W Power supply 100-240V AC, 50/60Hz Dimensions 372x90x298mm Weight 4.1kgs |
$ 1210
|
|
VPL-CW125
|
Cường độ chiếu sáng 3000 Ansi Lumens Độ phân giải 1366x800 (WXGA) Bóng đèn 200W UHM Tuổi thọ bóng đèn 3000 giờ Điều chỉnh vuông hình Present & Controlled via TCP/ IP based LAN Network RJ-45 Kích thước phóng to màn hình 40-300” Công suất 287W Nguồn 100-240V AC, 50/60Hz Kích thước 372x90x298mm Trọng lượng 4.1g |
Brightness 3000 Ansi Lumens Resolution 1024x768 (XGA) Lamp 200W UHM Lamp time 3000 hours Keystone correction range +-160 Present & Controlled via TCP/ IP based LAN Network RJ-45 Projection size 40-300” Power sumption 287W Power supply 100-240V AC, 50/60Hz Dimensions 372x90x298mm Weight 4.1kgs |
$ 1895 |
|
VPL-CX125
|
Cường độ chiếu sáng 3000 Ansi Lumens Độ phân giải 1024x768 (XGA) Bóng đèn 200W UHM Tuổi thọ bóng đèn 3000 giờ Điều chỉnh vuông hình Present & Controlled via TCP/ IP based LAN Network RJ-45 Kích thước phóng to màn hình 40-300” Công suất 285W Nguồn 100-240V AC, 50/60Hz Kích thước 372x90x298mm Trọng lượng 4.1g |
Brightness 3000 Ansi Lumens Resolution 1024x768 (XGA) Lamp 200W UHM Lamp time 3000 hours Keystone correction range +-150 Present & Controlled via TCP/ IP based LAN Network RJ-45 Projection size 40-300” Power sumption 285w Power supply 100-240V AC, 50/60Hz Dimensions 372x90x298mm Weight 4.1kgs |
$ 1390 |
|
VPL-CX150
|
Cường độ chiếu sáng 3500 Ansi Lumens Độ phân giải 1024x768 (XGA) – 750 TV lines Bóng đèn 200W UHM Tuổi thọ bóng đèn 3000 giờ Điều chỉnh vuông hình Kích thước phóng to màn hình 40-300” Công suất 285W Nguồn 100-240V AC, 50/60Hz Kích thước 372x90x298mm Trọng lượng 4.1g |
Brightness 3500 Ansi Lumens Resolution 1024x768 (XGA) – 750 TV lines Lamp 200W UHM Lamp time 3000 hours Keystone correction range +-150 Projection size 40-300” Power sumption 285W Power supply 100-240V AC, 50/60Hz Dimensions 372x90x298mm Weight 4.1kgs |
$ 1575 |
|
VPL-CX155
|
Cường độ chiếu sáng 3500 Ansi Lumens Độ phân giải 1024x768 (XGA) Bóng đèn 200W UHM Tuổi thọ bóng đèn 3000 giờ Điều chỉnh vuông hình Present & Controlled via TCP/ IP based LAN Network RJ-45 Kích thước phóng to màn hình 40-300” Công suất 285W Nguồn 100-240V AC, 50/60Hz Kích thước 372x90x298mm Trọng lượng 4.1g |
Brightness 3500 Ansi Lumens Resolution 1024x768 (XGA) Lamp 200W UHM Lamp time 3000 hours Keystone correction range: +-150 Present & Controlled via TCP/ IP based LAN Network RJ-45 Projection size 40-300” Power sumption 285W Power supply 100-240V AC, 50/60Hz Dimensions 372x90x298mm Weight 4.1kgs |
$ 1735 |
|
VPL-DX10
|
Cường độ chiếu sáng 2500 Ansi Lumens Độ phân giải 1024x768 (XGA) – 750TV lines Bóng đèn 200W UHM Tuổi thọ bóng đèn 3000 giờ Kích thước phóng to màn hình 40-300” Công suất 320W Nguồn 100-240V AC, 50/60Hz Kích thước 295x74x204mm Trọng lượng 2.1g |
Brightness 2500 Ansi Lumens Resolution 1024x768 (XGA) – 750 TV lines Lamp 200W UHM Lamp time 3000 hours Projection size 40-300” Power sumption 320W Power supply 100-240V AC, 50/60Hz Dimensions 295x74x204mm Weight 2.1kgs |
$ 1325 |
|
VPL-DX11
|
Cường độ chiếu sáng 3000 Ansi Lumens Độ phân giải 1024x768 (XGA) – 750TV lines Bóng đèn 200W UHM Tuổi thọ bóng đèn 3000 giờ Kích thước phóng to màn hình 40-300” Công suất 320W Nguồn 100-240V AC, 50/60Hz Kích thước 295x74x204mm Trọng lượng 2.1g |
Brightness 3000 Ansi Lumens Resolution 1024x768 (XGA) – 750 TV lines Lamp 200W UHM Lamp time 3000 hours Projection size 40-300” Power sumption 320W Power supply 100-240V AC, 50/60Hz Dimensions 295x74x204mm Weight 2.1kgs |
$ 1405 |
|
VPL-DX15
|
Cường độ chiếu sáng 3000 Ansi Lumens Độ phân giải 1024x768 (XGA) – 750TV lines Bóng đèn 200W UHM Tuổi thọ bóng đèn 3000 giờ Kích thước phóng to màn hình 40-300” Công suất 320W Trình chiếu qua Mạng Lan 10/100 Trình chiếu bằng USB. Trình chiếu không dây : IEE802.11b/g Nguồn 100-240V AC, 50/60Hz Kích thước 295x74x204mm Trọng lượng 2.1g |
Brightness 3000 Ansi Lumens Resolution 1024x768 (XGA) – 750 TV lines Lamp 200W UHM Lamp time 3000 hours Projection size 40-300” Power sumption 320W Network LAN 10/100 USB port Wireless IEE802.11b/g Power supply 100-240V AC, 50/60Hz Dimensions 295x74x204mm Weight 2.1kgs |
$ 1600
IEE802.11b/g
|
|
VPL-MX20
|
Cường độ chiếu sáng 2500 Ansi Lumens Độ phân giải 1024x768 (XGA) Độ tương phản 500:1 Bóng đèn 200W UHM Tuổi thọ bóng đèn 3000 giờ Kích thước phóng to màn hình 30-300” Công suất 290W Nguồn 100-240V AC, 50/60Hz Kích thước 273x45x206mm Trọng lượng 1.7g |
Brightness 2500 Ansi Lumens Resolution 1024x768 (XGA) Contrast 500:1 Lamp 200W UHM Lamp time 3000 hours Projection size 30-300” Power sumption 290W Power supply 100-240V AC, 50/60Hz Dimensions 273x45x206mm Weight 1.7kgs |
$ 1705 |
|
VPL-MX25
|
Cường độ chiếu sáng 2500 Ansi Lumens Độ phân giải 1024x768 (XGA) Độ tương phản 500:1 Bóng đèn 200W UHM Tuổi thọ bóng đèn 3000 giờ Kích thước phóng to màn hình 30-300” Công suất 290W Trình chiếu qua Mạng Lan 10/100 Trình chiếu bằng USB. Trình chiếu không dây : IEE802.11b/g Nguồn 100-240V AC, 50/60Hz Kích thước 273x45x206mm Trọng lượng 1.7g |
Brightness 2500 Ansi Lumens Resolution 1024x768 (XGA) Contrast 500:1 Lamp 200W UHM Lamp time 3000 hours Projection size 30-300” Power sumption 290W Network LAN 10/100 USB port Wireless IEE802.11b/g Power supply 100-240V AC, 50/60Hz Dimensions 273x45x206mm Weight 1.7kgs |
$ 1925
IEE802.11b/g
|
|
VPL-FX40
|
Cường độ chiếu sáng 4000 Ansi Lumens Độ phân giải 1024x768 (XGA) – 750 TV lines Bóng đèn 275W UHM Tuổi thọ bóng đèn 3000 giờ Điều chỉnh góc nghiêng và chỉnh vuông hình Kích thước phóng to màn hình 40-600” Công suất 400W Trình chiếu bằng USB. Present & Controlled via TCP/ IP based LAN Network RJ45 Nguồn 100-240V AC, 50/60Hz Kích thước 532x145x352mm Trọng lượng 9.8g |
Brightness 4000 Ansi Lumens Resolution 1024x768 (XGA) – 750 TV lines Lamp 275W UHM Lamp time 3000 hours Keystone correction range: H +-300 Projection size 40-600” Power sumption 400W USB port Present & Controlled via TCP/ IP based LAN Network RJ45 Power supply 100-240V AC, 50/60Hz Dimensions 532x145x352mm Weight 9.8kgs |
$ 2850 |
|
VPL-FX41
|
Cường độ chiếu sáng 4000 Ansi Lumens Độ phân giải 1024x768 (XGA) – 750 TV lines Bóng đèn 275W UHM Tuổi thọ bóng đèn 3000 giờ Điều chỉnh góc nghiêng và chỉnh vuông hình Kích thước phóng to màn hình 40-600” Công suất 400W Trình chiếu bằng USB. Present & Controlled via TCP/ IP based LAN Network RJ-45 Nguồn 100-240V AC, 50/60Hz Kích thước 532x145x352mm Trọng lượng 9.8g |
Brightness 4000 Ansi Lumens Resolution 1024x768 (XGA) – 750 TV lines Lamp 275W UHM Lamp time 3000 hours Keystone correction range: H +-300 Projection size 40-600” Power sumption 400W USB port Present & Controlled via TCP/ IP based LAN Network RJ-45 Power supply 100-240V AC, 50/60Hz Dimensions 532x145x352mm Weight 9.8kgs |
$4120
|
|
VPL-FW41
|
Cường độ chiếu sáng 4000 Ansi Lumens Độ phân giải 1024x768 (XGA) – 750 TV lines Bóng đèn 275W UHM Tuổi thọ bóng đèn 3000 giờ Điều chỉnh góc nghiêng và chỉnh vuông hình Kích thước phóng to màn hình 40-600” Công suất 400W Trình chiếu bằng USB. Present & Controlled via TCP/ IP based LAN Network RJ-45 Nguồn 100-240V AC, 50/60Hz Kích thước 532x145x352mm Trọng lượng 9.8g |
Brightness 4000 Ansi Lumens Resolution 1024x768 (XGA) – 750 TV lines Lamp 275W UHM Lamp time 3000 hours Keystone correction range: H +-300 Projection size 40-600” Power sumption 400W USB port Present & Controlled via TCP/ IP based LAN Network RJ-45 Power supply 100-240V AC, 50/60Hz Dimensions 532x145x352mm Weight 9.8kgs |
$ 4250
|
|
VPL-FE40
|
Cường độ chiếu sáng 4000 Ansi Lumens Độ phân giải 1400x1050 (SXGA+) – 750 TV lines Độ tương phản 700:1 Bóng đèn 275W UHM Tuổi thọ bóng đèn 3000 giờ Điều chỉnh góc nghiêng và chỉnh vuông hình Kích thước phóng to màn hình 40-600” Công suất 400W Trình chiếu bằng USB. Present & Controlled via TCP/ IP based LAN Network RJ-45 Nguồn 100-240V AC, 50/60Hz Kích thước 532x145x352mm Trọng lượng 9.8g |
Brightness 4000 Ansi Lumens Resolution 1400x1050 (SXGA+) – 750 TV lines Contrast 700:1 Lamp 275W UHM Lamp time 3000 hours Keystone correction range: H +-300 Projection size 40-600” Power sumption 400W USB port Present & Controlled via TCP/ IP based LAN Network RJ-45 Power supply 100-240V AC, 50/60Hz Dimensions 532x145x352mm Weight 9.8kgs |
$4105
|
|
VPL-FX52
|
Cường độ chiếu sáng 6000 Ansi Lumens Độ phân giải 1024x768 (XGA) – 750 TV lines Độ tương phản 1000:1 Bóng đèn 300W UHM Tuổi thọ bóng đèn 3000 giờ Điều chỉnh góc nghiêng và chỉnh vuông hình Kích thước phóng to màn hình 40-300” Công suất 400W Present & Controlled via TCP/ IP based LAN Network RJ-45 Nguồn 100-240V AC, 50/60Hz Kích thước 480x169x502mm Trọng lượng 10.5g |
Brightness 6000 Ansi Lumens Resolution 1024x768 (XGA) – 750 TV lines Contrast 1000:1 Lamp 300W UHM Lamp time 3000 hours Keystone correction range: H +-200 Projection size 40-300” Power sumption 400W Present & Controlled via TCP/ IP based LAN Network RJ-45 Power supply 100-240V AC, 50/60Hz Dimensions 480x169x502mm Weight 10.5kgs |
$ 6240 |