Danh Mục Sản Phẩm

Nhận Thông Tin Mới


Máy chiếu Sony Cập Nhật 01/04/2010

MODEL

TÍNH NĂNG KỸ THUẬT (SPECIFICATIONS)

GIÁ / USD

VPL-ES7

 

  

Cường độ chiếu sáng 2000 Ansi Lumens

Độ phân giải 800x600 (SVGA) - 500 TV lines

Bóng đèn 190W UHM

Tuổi thọ bóng đèn 4000 giờ

Điều chỉnh góc nghiêng và chỉnh vuông hình

Kích thước phóng to màn hình 40-300”

Công suất 240W

Nguồn 100-240V AC, 50/60Hz

Kích thước 314x109x269mm

Trọng lượng 2.9kg

Brightness 2000 Ansi Lumens

Resolution 800x600 (SVGA) - 500TV lines

Lamp 190W UHM

Lamp time 4000 hours

Keystone correction range: vertical +-300

Projection size 40-300”

Power sumption 240W

Power supply 100-240V AC, 50/60Hz

Dimensions 314x109x269mm

Weight 2.9kgs

$ 595

VPL-EX7

  

Cường độ chiếu sáng 2000 Ansi Lumens

Độ phân giải 1024x768 (XGA) - 750 TV lines

Độ tương phản 900:1

Bóng đèn 190W UHM

Tuổi thọ bóng đèn 4000 giờ

Điều chỉnh góc nghiêng và chỉnh vuông hình

Kích thước phóng to màn hình 40-300”

Công suất 260W

Nguồn 100-240V AC, 50/60Hz

Kích thước 314x109x269mm

Trọng lượng 3.0kg

Brightness 2000 Ansi Lumens

Resolution 1024x768 (XGA) - 750TV lines

Contrast 900:1

Lamp 190W UHM

Lamp time 4000 hours

Keystone correction range: vertical +-300

Projection size 40-300”

Power sumption 260W

Power supply 100-240V AC, 50/60Hz

Dimensions 314x109x269mm

Weight 3.0kgs

$ 705

VPL-EX70

  

 

Cường độ chiếu sáng 2600 Ansi Lumens

Độ phân giải 1024x768 (XGA) - 750 TV lines

Bóng đèn 190W UHM

Tuổi thọ bóng đèn 4000 giờ

Điều chỉnh góc nghiêng và chỉnh vuông hình

Kích thước phóng to màn hình 40-300”

Công suất 260W

Nguồn 100-240V AC, 50/60Hz

Kích thước 314x109x269mm

Trọng lượng 3.0kg

Brightness 2600 Ansi Lumens

Resolution 1024x768 (XGA) - 750TV lines

Lamp 190W UHM

Lamp time 4000 hours

Keystone correction range: vertical +-300

Projection size 40-300”

Power sumption 260W

Power supply 100-240V AC, 50/60Hz

Dimensions 314x109x269mm

Weight 3.0kgs

$ 810

VPL-CX120

 

Cường độ chiếu sáng 3000 Ansi Lumens

Độ phân giải 1024x768 (XGA) – 750 TV lines

Bóng đèn 200W UHM

Tuổi thọ bóng đèn 3000 giờ

Kích thước phóng to màn hình 40-300”

Công suất 285W

Nguồn 100-240V AC, 50/60Hz

Kích thước 372x90x298mm

Trọng lượng 4.1g

Brightness 3000 Ansi Lumens

Resolution 1024x768 (XGA) – 750 TV lines

Lamp 200W UHM

Lamp time 3000 hours

Projection size 40-300”

Power sumption 285W

Power supply 100-240V AC, 50/60Hz

Dimensions 372x90x298mm

Weight 4.1kgs

$ 1210

 

              

 

 

VPL-CW125

 

Cường độ chiếu sáng 3000 Ansi Lumens

Độ phân giải 1366x800 (WXGA)

Bóng đèn 200W UHM

Tuổi thọ bóng đèn 3000 giờ

Điều chỉnh vuông hình

Present & Controlled via TCP/ IP based LAN Network RJ-45

Kích thước phóng to màn hình 40-300”

Công suất 287W

Nguồn 100-240V AC, 50/60Hz

Kích thước 372x90x298mm

Trọng lượng 4.1g

Brightness 3000 Ansi Lumens

Resolution 1024x768 (XGA)

Lamp 200W UHM

Lamp time 3000 hours

Keystone correction range +-160

Present & Controlled via TCP/ IP based LAN Network RJ-45

Projection size 40-300”

Power sumption 287W

Power supply 100-240V AC, 50/60Hz

Dimensions 372x90x298mm

Weight 4.1kgs

 $ 1895

VPL-CX125

 

Cường độ chiếu sáng 3000 Ansi Lumens

Độ phân giải 1024x768 (XGA)

Bóng đèn 200W UHM

Tuổi thọ bóng đèn 3000 giờ

Điều chỉnh vuông hình

Present & Controlled via TCP/ IP based LAN Network RJ-45

Kích thước phóng to màn hình 40-300”

Công suất 285W

Nguồn 100-240V AC, 50/60Hz

Kích thước 372x90x298mm

Trọng lượng 4.1g

Brightness 3000 Ansi Lumens

Resolution 1024x768 (XGA)

Lamp 200W UHM

Lamp time 3000 hours

Keystone correction range +-150

Present & Controlled via TCP/ IP based LAN Network RJ-45

Projection size 40-300”

Power sumption 285w

Power supply 100-240V AC, 50/60Hz

Dimensions 372x90x298mm

Weight 4.1kgs

$ 1390

VPL-CX150

 

Cường độ chiếu sáng 3500 Ansi Lumens

Độ phân giải 1024x768 (XGA) – 750 TV lines

Bóng đèn 200W UHM

Tuổi thọ bóng đèn 3000 giờ

Điều chỉnh vuông hình

Kích thước phóng to màn hình 40-300”

Công suất 285W

Nguồn 100-240V AC, 50/60Hz

Kích thước 372x90x298mm

Trọng lượng 4.1g

Brightness 3500 Ansi Lumens

Resolution 1024x768 (XGA) – 750 TV lines

Lamp 200W UHM

Lamp time 3000 hours

Keystone correction range +-150

Projection size 40-300”

Power sumption 285W

Power supply 100-240V AC, 50/60Hz

Dimensions 372x90x298mm

Weight 4.1kgs

$ 1575

VPL-CX155

 

Cường độ chiếu sáng 3500 Ansi Lumens

Độ phân giải 1024x768 (XGA)

Bóng đèn 200W UHM

Tuổi thọ bóng đèn 3000 giờ

Điều chỉnh vuông hình

Present & Controlled via TCP/ IP based LAN Network RJ-45

Kích thước phóng to màn hình 40-300”

Công suất 285W

Nguồn 100-240V AC, 50/60Hz

Kích thước 372x90x298mm

Trọng lượng 4.1g

Brightness 3500 Ansi Lumens

Resolution 1024x768 (XGA)

Lamp 200W UHM

Lamp time 3000 hours

Keystone correction range: +-150

Present & Controlled via TCP/ IP based LAN Network RJ-45

Projection size 40-300”

Power sumption 285W

Power supply 100-240V AC, 50/60Hz

Dimensions 372x90x298mm

Weight 4.1kgs

$ 1735

VPL-DX10

 

 

Cường độ chiếu sáng 2500 Ansi Lumens

Độ phân giải 1024x768 (XGA) – 750TV lines

Bóng đèn 200W UHM

Tuổi thọ bóng đèn 3000 giờ

Kích thước phóng to màn hình 40-300”

Công suất 320W

Nguồn 100-240V AC, 50/60Hz

Kích thước 295x74x204mm

Trọng lượng 2.1g

Brightness 2500 Ansi Lumens

Resolution 1024x768 (XGA) – 750 TV lines

Lamp 200W UHM

Lamp time 3000 hours

Projection size 40-300”

Power sumption 320W

Power supply 100-240V AC, 50/60Hz

Dimensions 295x74x204mm

Weight 2.1kgs

$ 1325

VPL-DX11

 

 

Cường độ chiếu sáng 3000 Ansi Lumens

Độ phân giải 1024x768 (XGA) – 750TV lines

Bóng đèn 200W UHM

Tuổi thọ bóng đèn 3000 giờ

Kích thước phóng to màn hình 40-300”

Công suất 320W

Nguồn 100-240V AC, 50/60Hz

Kích thước 295x74x204mm

Trọng lượng 2.1g

Brightness 3000 Ansi Lumens

Resolution 1024x768 (XGA) – 750 TV lines

Lamp 200W UHM

Lamp time 3000 hours

Projection size 40-300”

Power sumption 320W

Power supply 100-240V AC, 50/60Hz

Dimensions 295x74x204mm

Weight 2.1kgs

$ 1405

VPL-DX15

 

  

Cường độ chiếu sáng 3000 Ansi Lumens

Độ phân giải 1024x768 (XGA) – 750TV lines

Bóng đèn 200W UHM

Tuổi thọ bóng đèn 3000 giờ

Kích thước phóng to màn hình 40-300”

Công suất 320W

Trình chiếu qua Mạng Lan  10/100

Trình chiếu bằng USB.

Trình chiếu không dây : IEE802.11b/g

Nguồn 100-240V AC, 50/60Hz

Kích thước 295x74x204mm

Trọng lượng 2.1g

Brightness 3000 Ansi Lumens

Resolution 1024x768 (XGA) – 750 TV lines

Lamp 200W UHM

Lamp time 3000 hours

Projection size 40-300”

Power sumption 320W

Network LAN 10/100

USB port

Wireless IEE802.11b/g

Power supply 100-240V AC, 50/60Hz

Dimensions 295x74x204mm

Weight 2.1kgs

$ 1600

 

IEE802.11b/g

 

VPL-MX20

 

 

Cường độ chiếu sáng 2500 Ansi Lumens

Độ phân giải 1024x768 (XGA)

Độ tương phản 500:1

Bóng đèn 200W UHM

Tuổi thọ bóng đèn 3000 giờ

Kích thước phóng to màn hình 30-300”

Công suất 290W

Nguồn 100-240V AC, 50/60Hz

Kích thước 273x45x206mm

Trọng lượng 1.7g

Brightness 2500 Ansi Lumens

Resolution 1024x768 (XGA)

Contrast 500:1

Lamp 200W UHM

Lamp time 3000 hours

Projection size 30-300”

Power sumption 290W

Power supply 100-240V AC, 50/60Hz

Dimensions 273x45x206mm

Weight 1.7kgs

$ 1705

VPL-MX25

 

  

Cường độ chiếu sáng 2500 Ansi Lumens

Độ phân giải 1024x768 (XGA)

Độ tương phản 500:1

Bóng đèn 200W UHM

Tuổi thọ bóng đèn 3000 giờ

Kích thước phóng to màn hình 30-300”

Công suất 290W

Trình chiếu qua Mạng Lan  10/100

Trình chiếu bằng USB.

Trình chiếu không dây : IEE802.11b/g

Nguồn 100-240V AC, 50/60Hz

Kích thước 273x45x206mm

Trọng lượng 1.7g

Brightness 2500 Ansi Lumens

Resolution 1024x768 (XGA)

Contrast 500:1

Lamp 200W UHM

Lamp time 3000 hours

Projection size 30-300”

Power sumption 290W

Network LAN 10/100

USB port

Wireless IEE802.11b/g

Power supply 100-240V AC, 50/60Hz

Dimensions 273x45x206mm

Weight 1.7kgs

$ 1925

 

IEE802.11b/g

 

VPL-FX40

 

  

Cường độ chiếu sáng 4000 Ansi Lumens

Độ phân giải 1024x768 (XGA) – 750 TV lines

Bóng đèn 275W UHM

Tuổi thọ bóng đèn 3000 giờ

Điều chỉnh góc nghiêng và chỉnh vuông hình

Kích thước phóng to màn hình 40-600”

Công suất 400W

Trình chiếu bằng USB.

Present & Controlled via TCP/ IP based LAN Network RJ45

Nguồn 100-240V AC, 50/60Hz

Kích thước 532x145x352mm

Trọng lượng 9.8g

Brightness 4000 Ansi Lumens

Resolution 1024x768 (XGA) – 750 TV lines

Lamp 275W UHM

Lamp time 3000 hours

Keystone correction range: H +-300

Projection size 40-600”

Power sumption 400W

USB port

Present & Controlled via TCP/ IP based LAN Network RJ45

Power supply 100-240V AC, 50/60Hz

Dimensions 532x145x352mm

Weight 9.8kgs

$ 2850

VPL-FX41

 

  

Cường độ chiếu sáng 4000 Ansi Lumens

Độ phân giải 1024x768 (XGA) – 750 TV lines

Bóng đèn 275W UHM

Tuổi thọ bóng đèn 3000 giờ

Điều chỉnh góc nghiêng và chỉnh vuông hình

Kích thước phóng to màn hình 40-600”

Công suất 400W

Trình chiếu bằng USB.

Present & Controlled via TCP/ IP based LAN Network RJ-45

Nguồn 100-240V AC, 50/60Hz

Kích thước 532x145x352mm

Trọng lượng 9.8g

Brightness 4000 Ansi Lumens

Resolution 1024x768 (XGA) – 750 TV lines

Lamp 275W UHM

Lamp time 3000 hours

Keystone correction range: H +-300

Projection size 40-600”

Power sumption 400W

USB port

Present & Controlled via TCP/ IP based LAN Network RJ-45

Power supply 100-240V AC, 50/60Hz

Dimensions 532x145x352mm

Weight 9.8kgs

$4120

 

VPL-FW41

 

  

Cường độ chiếu sáng 4000 Ansi Lumens

Độ phân giải 1024x768 (XGA) – 750 TV lines

Bóng đèn 275W UHM

Tuổi thọ bóng đèn 3000 giờ

Điều chỉnh góc nghiêng và chỉnh vuông hình

Kích thước phóng to màn hình 40-600”

Công suất 400W

Trình chiếu bằng USB.

Present & Controlled via TCP/ IP based LAN Network RJ-45

Nguồn 100-240V AC, 50/60Hz

Kích thước 532x145x352mm

Trọng lượng 9.8g

Brightness 4000 Ansi Lumens

Resolution 1024x768 (XGA) – 750 TV lines

Lamp 275W UHM

Lamp time 3000 hours

Keystone correction range: H +-300

Projection size 40-600”

Power sumption 400W

USB port

Present & Controlled via TCP/ IP based LAN Network RJ-45

Power supply 100-240V AC, 50/60Hz

Dimensions 532x145x352mm

Weight 9.8kgs

$ 4250

 

VPL-FE40

 

 

Cường độ chiếu sáng 4000 Ansi Lumens

Độ phân giải 1400x1050 (SXGA+) – 750 TV lines

Độ tương phản 700:1

Bóng đèn 275W UHM

Tuổi thọ bóng đèn 3000 giờ

Điều chỉnh góc nghiêng và chỉnh vuông hình

Kích thước phóng to màn hình 40-600”

Công suất 400W

Trình chiếu bằng USB.

Present & Controlled via TCP/ IP based LAN Network RJ-45

Nguồn 100-240V AC, 50/60Hz

Kích thước 532x145x352mm

Trọng lượng 9.8g

Brightness 4000 Ansi Lumens

Resolution 1400x1050 (SXGA+) – 750 TV lines

Contrast 700:1

Lamp 275W UHM

Lamp time 3000 hours

Keystone correction range: H +-300

Projection size 40-600”

Power sumption 400W

USB port

Present & Controlled via TCP/ IP based LAN Network RJ-45

Power supply 100-240V AC, 50/60Hz

Dimensions 532x145x352mm

Weight 9.8kgs

$4105

 

VPL-FX52

 

Cường độ chiếu sáng 6000 Ansi Lumens

Độ phân giải 1024x768 (XGA) – 750 TV lines

Độ tương phản 1000:1

Bóng đèn 300W UHM

Tuổi thọ bóng đèn 3000 giờ

Điều chỉnh góc nghiêng và chỉnh vuông hình

Kích thước phóng to màn hình 40-300”

Công suất 400W

Present & Controlled via TCP/ IP based LAN Network RJ-45

Nguồn 100-240V AC, 50/60Hz

Kích thước 480x169x502mm

Trọng lượng 10.5g

Brightness 6000 Ansi Lumens

Resolution 1024x768 (XGA) – 750 TV lines

Contrast 1000:1

Lamp 300W UHM

Lamp time 3000 hours

Keystone correction range: H +-200

Projection size 40-300”

Power sumption 400W

Present & Controlled via TCP/ IP based LAN Network RJ-45

Power supply 100-240V AC, 50/60Hz

Dimensions 480x169x502mm

Weight 10.5kgs

$ 6240