|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| Hãng sản xuất : | HP |
| Thông số kỹ thuật | |
| Loại máy in : | Laser màu |
| Cỡ giấy : | A4 |
| Độ phân giải : | 600x600dpi |
| Mực in : | Khay mực |
| Kết nối : | • USB2.0 • LAN |
| Tốc độ in đen trắng (Tờ/phút) : | 12tờ |
| Khay đựng giấy thường (Tờ) : | 150tờ |
| Tốc độ in mầu (Tờ/phút) : | 8tờ |
| Chức năng : | • In 2 mặt |
| OS Supported : | • Microsoft Windows 2000 • Microsoft Windows XP • Mac OS X 10.2.4 • Microsoft Windows Server 2003 • Microsoft Windows Vista |
| Bộ vi xử lý : | 450MHz |
| Bộ nhớ trong(Mb) : | 96 |
| Công suất tiêu thụ(W) : | 295 |
| Nguồn điện sử dụng : | • AC 220V 50/60Hz • AC 120V 50/60 Hz |
| Kích thước : | 399 x 453 x 254 |
| Khối lượng : | 18Kg |
| Website : | Chi tiết |