|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| Loại máy in | Mono Laser A4, 4 chức năng: In, Copy, Scan màu, Fax |
| Tốc độ | In: 18 trang/phút . Copy: 18 trang/phút (ADF 14 trang/phút ), Fax: 33.6 kbps. |
| Độ phân giải | In: 1200 x 1200 dpi, Copy: 600 x 600 dpi, Scan: 600 dpi |
| Bộ nhớ chuẩn | 32 MB |
| Cổng giao tiếp | Hi-Speed USB (compatible with USB 2.0 specifications) |
| Nối mạng | Không có sẵn |
| Hệ điều hành | Windows 98/2000/Me/XP/Vista, Linux, Mac |
| Loại giấy in | Priority slot and input tray: A4, A5, ISO B5, ISO C5, ISO C5/6, ISO C6, ISO DL, 16K, European postcard, J postcard (Hagaki), J double postcard (Oufuku Hagaki); Automatic Document Feeder (ADF): A4, A5 |
| Khay đựng giấy | Input : 260 tờ ; Output : 100 tờ |
| Thông tin mực in | HP LaserJet Q2612A Black Print Cartridge - 2,000 trang |
| Công suất | 8,000 trang |
| Tính năng đặc biệt | |
| Kích thước | 467 x 443 x 459 mm |
| Trọng lượng | 10 kg |
| Bảo hành | Chính hãng 12 tháng |