|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| Loại máy in : | Laser màu |
| Cỡ giấy : | A4 |
| Độ phân giải : | 1200x600dpi |
| Kết nối : | • USB • IEEE1394 • Ethernet |
| Tốc độ in đen trắng (Tờ/phút) : | 20tờ |
| Khay đựng giấy thường (Tờ) : | 250tờ |
| Tốc độ in mầu (Tờ/phút) : | 16tờ |
| Chức năng : | • In 2 mặt • In Network • In tràn lề • In trực tiếp |
| OS Supported : | • Apple Mac OS 7.5 or greater • Linux • Microsoft Windows 2000 • Microsoft Windows 98 • Microsoft Windows 98SE • Microsoft Windows Me • Microsoft Windows NT 4.0 • Microsoft Windows XP • Microsoft Windows XP Pro x64 • UNIX • Novell NetWare • Microsoft Windows Server 2003 |
| Bộ vi xử lý : | 200MHz |
| Bộ nhớ trong(Mb) : | 32 |
| Công suất tiêu thụ(W) : | 400 |
| Nguồn điện sử dụng : | • AC 100V 50/60Hz |
| Kích thước : | 372x478x290mm |
| Khối lượng : | 17Kg |